LessonFreeLesson 1 of 46 min

How your overall IELTS band score is calculatedCách tính điểm band IELTS tổng

Learn how each IELTS Academic paper is scored and how the four bands are averaged and rounded into your overall band.Tìm hiểu cách chấm điểm từng bài thi IELTS Academic và cách lấy trung bình, làm tròn band của bốn kỹ năng để ra band tổng.

Many students aim for an overall band without knowing how it is built. Once you understand the calculation, you can see which paper will move your score most, and you can read your target institution's requirements with confidence.

The four papers

IELTS Academic has four parts, and each one receives its own band from 0 to 9, in whole or half bands:

  • Listening: 40 questions, about 30 minutes of recordings.
  • Reading: 40 questions in 60 minutes.
  • Writing: two tasks in 60 minutes.
  • Speaking: a face-to-face interview of 11 to 14 minutes.

Listening and Reading: from raw score to band

In Listening and Reading, each correct answer earns one mark, so your raw score is out of 40. This raw score is converted into a band using a conversion table. You do not lose marks for wrong answers, so never leave a question blank.

Conversion tables are set for each test version, so the same raw score may not always give exactly the same band. Official practice materials show approximate tables you can use to estimate your level. Academic Reading and General Training Reading use different tables, so make sure you use the Academic one.

Writing and Speaking: four criteria

Writing and Speaking are marked by trained examiners using public band descriptors. Each paper has four criteria, and the four are weighted equally.

The criteria are:

  • Writing: Task Achievement (Task 1) or Task Response (Task 2), Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy.
  • Speaking: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, Pronunciation.
  • In Writing, Task 2 counts for more than Task 1, roughly twice as much.

The overall band: average, then round

To get your overall band, add your four paper bands, divide by 4, and round to the nearest whole or half band. The key rule: an average ending in .25 rounds up to the next half band, and an average ending in .75 rounds up to the next whole band. Anything below those points rounds down.

Example: three sample calculations

Student A: L 6.5, R 7.0, W 6.0, S 6.5

Total 26.0, divided by 4 = 6.5. Overall: 6.5

Student B: L 6.0, R 6.5, W 6.0, S 6.5

Total 25.0, divided by 4 = 6.25. Ends in .25, so it rounds up. Overall: 6.5

Student C: L 6.5, R 6.5, W 5.5, S 6.0

Total 24.5, divided by 4 = 6.125. Below .25, so it rounds down. Overall: 6.0

Notice that Students B and C differ by only half a band in one paper, yet their overall bands differ by half a band. Small gains in your weakest paper can matter.

What to do next

Write down your target overall band and any minimum per paper. Then estimate your current band in each paper from a recent practice test. The gap between the two shows where to focus, which you will plan in detail in the last lesson of this class.

Nhiều bạn đặt mục tiêu band tổng mà không biết band này được tính ra sao. Khi đã hiểu cách tính, bạn sẽ thấy bài thi nào giúp nâng điểm nhiều nhất, và bạn có thể tự tin đọc hiểu yêu cầu đầu vào của trường hay tổ chức mình nhắm tới.

Bốn bài thi

IELTS Academic gồm bốn phần, mỗi phần được chấm một band riêng từ 0 đến 9, theo band nguyên hoặc nửa band:

  • Listening (Nghe): 40 câu hỏi, phần ghi âm dài khoảng 30 phút.
  • Reading (Đọc): 40 câu hỏi trong 60 phút.
  • Writing (Viết): hai bài viết trong 60 phút.
  • Speaking (Nói): phỏng vấn trực tiếp với giám khảo trong 11 đến 14 phút.

Listening và Reading: từ điểm thô sang band

Trong Listening và Reading, mỗi câu trả lời đúng được một điểm, nên điểm thô (raw score) của bạn tính trên thang 40. Điểm thô này được quy đổi sang band theo một bảng quy đổi. Bạn không bị trừ điểm khi trả lời sai, vì vậy đừng bao giờ bỏ trống câu nào.

Bảng quy đổi được xây dựng riêng cho từng phiên bản đề, nên cùng một điểm thô chưa chắc lúc nào cũng cho ra đúng một band như nhau. Tài liệu luyện thi chính thức có đưa ra các bảng quy đổi tương đối để bạn ước lượng trình độ của mình. Academic Reading và General Training Reading dùng hai bảng khác nhau, nên bạn nhớ dùng bảng dành cho Academic.

Writing và Speaking: bốn tiêu chí

Writing và Speaking do các giám khảo đã qua đào tạo chấm, dựa trên bộ band descriptors (thang mô tả band điểm) được công bố công khai. Mỗi bài thi có bốn tiêu chí, và bốn tiêu chí này có trọng số ngang nhau.

Các tiêu chí gồm:

  • Writing: Task Achievement (Mức độ hoàn thành yêu cầu đề bài – Task 1) hoặc Task Response (Mức độ đáp ứng yêu cầu đề bài – Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết), Lexical Resource (Vốn từ vựng), Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác của ngữ pháp).
  • Speaking: Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc), Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, Pronunciation (Phát âm).
  • Trong Writing, Task 2 chiếm tỷ trọng lớn hơn Task 1, khoảng gấp đôi.

Band tổng: lấy trung bình, rồi làm tròn

Để tính band tổng, bạn cộng band của bốn bài thi, chia cho 4, rồi làm tròn đến band nguyên hoặc nửa band gần nhất. Quy tắc quan trọng: điểm trung bình có phần lẻ .25 được làm tròn lên nửa band kế tiếp, còn phần lẻ .75 được làm tròn lên band nguyên kế tiếp. Những giá trị thấp hơn các mốc này sẽ được làm tròn xuống.

Example: three sample calculations

Student A: L 6.5, R 7.0, W 6.0, S 6.5

Total 26.0, divided by 4 = 6.5. Overall: 6.5

Student B: L 6.0, R 6.5, W 6.0, S 6.5

Total 25.0, divided by 4 = 6.25. Ends in .25, so it rounds up. Overall: 6.5

Student C: L 6.5, R 6.5, W 5.5, S 6.0

Total 24.5, divided by 4 = 6.125. Below .25, so it rounds down. Overall: 6.0

Bạn để ý rằng Học sinh B và C chỉ chênh nhau nửa band ở một bài thi, vậy mà band tổng của hai bạn lại chênh nhau nửa band. Chỉ cần cải thiện một chút ở bài thi yếu nhất cũng có thể tạo ra khác biệt.

Việc cần làm tiếp theo

Hãy ghi lại band tổng mục tiêu của bạn và mức tối thiểu cho từng bài thi (nếu có). Sau đó, ước lượng band hiện tại của bạn ở từng bài thi dựa trên một bài thi thử gần đây. Khoảng cách giữa hai con số này cho bạn biết cần tập trung vào đâu, và bạn sẽ lên kế hoạch chi tiết cho việc này ở bài học cuối của lớp.

Key takeaways

  • Each paper gets its own band from 0 to 9, in whole or half bands.
  • Your overall band is the average of the four, rounded so that .25 goes up to .5 and .75 goes up to the next whole band.
  • Check whether your institution also requires a minimum band in each paper.
  • Mỗi bài thi được chấm một band riêng từ 0 đến 9, theo band nguyên hoặc nửa band.
  • Band tổng là trung bình cộng của bốn band, được làm tròn sao cho .25 lên thành .5 và .75 lên band nguyên kế tiếp.
  • Hãy kiểm tra xem trường của bạn có yêu cầu thêm mức band tối thiểu cho từng bài thi hay không.

Check your understanding

Question 1 of 3

A student scores Listening 6.5, Reading 6.5, Writing 5.5 and Speaking 6.5. What is the overall band?

Choose an answer

Question 2 of 3

Which of these is NOT one of the four criteria used to mark IELTS Writing?

Choose an answer

Question 3 of 3

A student's four bands average 6.125. What overall band will they receive?

Choose an answer

Now put it to work

Exercise: Calculate sample overall scores · 6 min

Written with AI help. Spotted a mistake? Tell us.

IELTS is a registered trademark of the British Council, IDP and Cambridge University Press & Assessment. Vidi is independent and is not affiliated with or endorsed by them.